Trong ngành logistics và xuất nhập khẩu, việc sử dụng các từ viết tắt là cực kỳ phổ biến. Nếu không nắm rõ, bạn rất dễ “lạc trôi” giữa hàng loạt chứng từ và thuật ngữ chuyên ngành.
👉 Dưới đây là bộ từ điển mini giúp bạn hiểu nhanh – nhớ lâu – làm việc hiệu quả hơn.
Mục lục
1. Nhóm điều kiện thương mại (Incoterms)
Các điều kiện thương mại quốc tế quy định trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người mua và người bán:
- EXW (Ex Works): Giao hàng tại xưởng – người mua chịu toàn bộ chi phí vận chuyển.
- FOB (Free On Board): Người bán chịu trách nhiệm đến khi hàng qua lan can tàu.
- CIF (Cost, Insurance & Freight): Bao gồm tiền hàng, bảo hiểm và cước vận chuyển.
- CFR (Cost and Freight): Bao gồm tiền hàng và cước phí (không gồm bảo hiểm).
- DDP (Delivered Duty Paid): Người bán chịu toàn bộ chi phí và thuế, giao tận nơi.
2. Nhóm chứng từ quan trọng
Những giấy tờ không thể thiếu trong quá trình xuất nhập khẩu:
- B/L (Bill of Lading): Vận đơn đường biển – chứng từ sở hữu hàng hóa.
- AWB (Airway Bill): Vận đơn hàng không.
- C/O (Certificate of Origin): Chứng nhận xuất xứ – hỗ trợ ưu đãi thuế.
- Invoice (Commercial Invoice): Hóa đơn thương mại.
- Packing List (P/L): Danh sách đóng gói hàng hóa.
- D/O (Delivery Order): Lệnh giao hàng từ hãng tàu.
3. Nhóm vận chuyển & cảng biển
Các thuật ngữ thường gặp khi làm việc với hãng tàu và cảng:
- FCL (Full Container Load): Hàng nguyên container.
- LCL (Less than Container Load): Hàng lẻ, hàng ghép container.
- POL (Port of Loading): Cảng xếp hàng.
- POD (Port of Discharge): Cảng dỡ hàng.
- ETA (Estimated Time of Arrival): Thời gian dự kiến hàng đến.
- ETD (Estimated Time of Departure): Thời gian dự kiến hàng đi.
- VGM (Verified Gross Mass): Khối lượng tổng container đã xác nhận.
4. Nhóm các loại phí trong logistics
Những khoản phí phổ biến cần nắm rõ để tránh phát sinh:
- THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ tại cảng.
- CIC (Container Imbalance Charge): Phí mất cân đối container.
- DEM (Demurrage): Phí lưu container tại cảng.
- DET (Detention): Phí lưu container ngoài cảng (kho riêng).
- CFS (Container Freight Station): Phí xử lý hàng lẻ tại kho CFS.
5. Các thuật ngữ khác
Một số khái niệm quan trọng trong ngành:
- HS Code: Mã phân loại hàng hóa để tính thuế.
- FWD (Forwarder): Đơn vị giao nhận vận tải.
- NVOCC (Non-Vessel Operating Common Carrier): Đơn vị vận tải không sở hữu tàu.
- CO (Customs Officer): Cán bộ hải quan.
6. Kết luận
Việc nắm rõ các từ viết tắt trong logistics không chỉ giúp bạn:
- Làm việc nhanh hơn
- Giảm sai sót chứng từ
- Giao tiếp chuyên nghiệp hơn với đối tác
👉 Nếu bạn đang làm trong ngành hoặc mới bắt đầu, hãy lưu lại bài viết này như một “cheat sheet” hữu ích.
- FOB Là Gì? Phân Tích Chi Tiết Điều Kiện FOB Trong Xuất Nhập Khẩu - Tháng 5 14, 2026
- 🚢 NHẬN BIẾT NHANH CÁC LOẠI TÀU HÀNG PHỔ BIẾN CHO DÂN LOGISTICS 🛳 - Tháng 5 11, 2026
- DDC LÀ PHÍ GÌ? TẤT TẦN TẬT NHỮNG ĐIỀU DOANH NGHIỆP XUẤT NHẬP KHẨU CẦN BIẾT - Tháng 5 11, 2026

