Cách chọn xe chở hàng phù hợp để tối ưu chi phí vận chuyển

Trong hoạt động logistics, vận chuyển hàng hóa là một trong những khoản chi phí mà doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm. Việc lựa chọn đúng phương tiện vận chuyển không chỉ giúp hàng hóa được giao đúng thời gian mà còn hạn chế tình trạng xe thiếu tải, xe thiếu thể tích, phải chia hàng thành nhiều chuyến hoặc phát sinh chi phí không cần thiết.

Một trong những sai lầm phổ biến của doanh nghiệp là chỉ nhìn vào trọng lượng hàng hóa để quyết định thuê xe. Ví dụ, doanh nghiệp có 4 tấn hàng và lập tức nghĩ rằng chỉ cần thuê xe 5 tấn. Tuy nhiên, nếu 4 tấn hàng này là hàng cồng kềnh, tổng thể tích lên đến 30–40 m³ thì một chiếc xe 5 tấn chưa chắc đã đủ không gian để chứa toàn bộ hàng.

Ngược lại, có những loại hàng rất nặng nhưng thể tích nhỏ. Khi đó, yếu tố quyết định lại là tải trọng cho phép của xe.

Vì vậy, để chọn xe chở hàng phù hợp, doanh nghiệp cần đồng thời xem xét ít nhất ba yếu tố quan trọng:

  • Tổng trọng lượng hàng hóa – tính bằng kg hoặc tấn.
  • Tổng thể tích hàng hóa – tính bằng m³.
  • Kích thước thực tế của kiện hàng và kích thước lọt lòng thùng xe.

Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách tính và lựa chọn xe từ 1 tấn, 1,5 tấn, 2 tấn, 2,5 tấn, 3,5 tấn, 5 tấn, 8 tấn, 10 tấn đến 15 tấn, đồng thời đưa ra những ví dụ thực tế để doanh nghiệp dễ áp dụng.

Mục lục

1. Vì sao cần chọn đúng loại xe khi vận chuyển hàng hóa?

Lựa chọn xe vận chuyển tưởng đơn giản nhưng thực tế ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí logistics và tiến độ giao hàng.

Nếu chọn xe quá nhỏ, doanh nghiệp có thể gặp các tình huống như:

  • Không đủ tải trọng.
  • Không đủ thể tích.
  • Không đủ chiều dài thùng xe.
  • Hàng phải chia thành nhiều chuyến.
  • Phát sinh thêm chi phí vận chuyển.
  • Thời gian giao hàng kéo dài.
  • Hàng phải sang xe giữa đường.
  • Tăng nguy cơ hư hỏng trong quá trình bốc xếp nhiều lần.

Ngược lại, nếu chọn xe quá lớn so với nhu cầu, doanh nghiệp có thể phải trả mức cước cao hơn trong khi không tận dụng được hết tải trọng và thể tích của phương tiện.

Ví dụ, một đơn hàng chỉ có 2 tấn hàng và khoảng 10 m³ nhưng doanh nghiệp thuê xe 15 tấn. Về mặt vận chuyển, xe có thể đáp ứng tốt, nhưng xét về hiệu quả kinh tế thì đây chưa chắc là phương án tối ưu.

Do đó, nguyên tắc quan trọng nhất là:

Chọn xe dựa trên cả tải trọng, thể tích và kích thước hàng hóa, thay vì chỉ dựa vào số tấn.

2. Tải trọng xe là gì?

Tải trọng là khối lượng hàng hóa mà phương tiện được phép chở theo quy định và thông số kỹ thuật của xe. Tải trọng thường được biểu thị bằng kg hoặc tấn

Ví dụ:

  • Xe 1 tấn: tải hàng tối đa khoảng 1.000 kg.
  • Xe 2 tấn: khoảng 2.000 kg.
  • Xe 5 tấn: khoảng 5.000 kg.
  • Xe 8 tấn: khoảng 8.000 kg.
  • Xe 10 tấn: khoảng 10.000 kg.

Tuy nhiên, khi thuê xe thực tế, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi: “Xe này bao nhiêu tấn?” Mà nên hỏi thêm “Thùng xe kích thước bao nhiêu?”“Thùng xe chứa được khoảng bao nhiêu khối?” . Bởi cùng một mức tải trọng, kích thước thùng xe có thể khác nhau tùy loại xe, thiết kế thùng và cấu hình phương tiện.

3. Số khối hàng hóa là gì?

Số khối hay thể tích hàng hóa được tính bằng mét khối – m³. Đây là thông số đặc biệt quan trọng đối với các loại hàng: Bao bì, thùng carton, mút xốp, nội thất, máy móc, đồ gia dụng, hàng nhựa, hàng nhẹ nhưng cồng kềnh, hàng có kích thước lớn. Công thức tính thể tích rất đơn giản:

Thể tích = Dài × Rộng × Cao

Trong đó kích thước phải được quy đổi về mét. Ví dụ một thùng hàng có kích thước:

  • Dài: 59 cm
  • Rộng: 35 cm
  • Cao: 25 cm

Quy đổi:

  • 59 cm = 0,59 m
  • 35 cm = 0,35 m
  • 25 cm = 0,25 m

Thể tích một thùng:

0,59 × 0,35 × 0,25 = 0,051625 m³

Nếu có 500 thùng:

0,051625 × 500 = 25,8125 m³

Như vậy riêng 500 thùng đã chiếm khoảng 25,81 m³

Nếu 500 thùng này tương đối nhẹ, tổng trọng lượng có thể chưa đến 5 tấn, nhưng hàng đã chiếm khoảng 27,35 m³.

Đây là một ví dụ rất điển hình cho việc không thể chỉ nhìn vào trọng lượng để chọn xe.

4. Vì sao hàng 4 tấn chưa chắc xe 5 tấn đã chở được?

Giả sử một lô hàng có tổng trọng lượng 4 tấn. Nếu hàng có thể tích chỉ khoảng 15 m³ thì xe 5 tấn có thể phù hợp. Nhưng nếu 4 tấn hàng lại có thể tích 35 m³, thì vấn đề không còn nằm ở tải trọng mà nằm ở dung tích thùng xe. Nói đơn giản:

Tấn trả lời câu hỏi: “Xe có chở nổi trọng lượng hàng không?”

Trong khi:

Khối trả lời câu hỏi: “Hàng có bỏ vừa vào thùng xe không?”

Vì vậy, một phương án vận chuyển tốt phải đáp ứng cả hai.

5. Bảng quy cách xe tải tham khảo

Dưới đây là bảng tham khảo để doanh nghiệp dễ hình dung:

Loại xeTải trọngKích thước thùng tham khảoThể tích hình học khoảng
Xe 1 tấn≤ 1.000 kg3,1 × 1,6 × 1,6 m7,9 m³
Xe 1,5 tấn≤ 1.500 kg3,4 × 1,7 × 1,7 m9,8 m³
Xe 2 tấn≤ 2.000 kg4,3 × 1,8 × 1,8 m13,9 m³
Xe 2,5 tấn≤ 2.500 kg4,3 × 1,8 × 1,8 m13,9 m³
Xe 3,5 tấn≤ 3.500 kg4,7 × 2,0 × 2,0 m18,8 m³
Xe 5 tấn≤ 5.000 kg6,2 × 2,2 × 2,0 m27,3 m³
Xe 8 tấn≤ 8.000 kg7,5 × 2,35 × 2,2 m38,8 m³
Xe 10 tấn≤ 10.000 kg9,0 × 2,35 × 2,4 m50,8 m³
Xe 15 tấn≤ 15.000 kg9,5 × 2,4 × 2,4 m54,7 m³

Lưu ý: Đây là các kích thước tham khảo để tính toán logistics, không phải kích thước bắt buộc cho mọi xe cùng tải trọng. Kích thước thực tế cần xác nhận với đơn vị vận tải theo từng phương tiện.

6. Cách tính trọng lượng hàng hóa

Nếu biết trọng lượng của từng kiện:

Tổng trọng lượng = Trọng lượng một kiện × Số lượng

Ví dụ: 1 thùng nặng 8 kg. 500 thùng:

8 × 500 = 4.000 kg

Tức: 4 tấn Nếu có thêm 4 kiện mút xốp, mỗi kiện 8 kg:

4 × 8 = 32 kg

Thêm 3 kg mút xốp lẻ:

32 + 3 = 35 kg

Tổng:

4.000 + 35 = 4.035 kg

Tức khoảng:

4,035 tấn

Trong trường hợp này, xét riêng về tải trọng thì xe 5 tấn có thể đáp ứng.

Nhưng vẫn phải kiểm tra thể tích hàng.

7. Phân Loại mặt hàng

7.1 Hàng nặng nên ưu tiên tính tấn

Với những loại hàng có mật độ cao, chẳng hạn như kim loại, hạt nhựa, gạo, xi măng, nguyên vật liệu, hàng máy móc, thiết bị nặng. thì tải trọng thường là yếu tố quan trọng.

Ví dụ:

Một lô hàng chỉ chiếm 12 m³ nhưng nặng 7 tấn. Xe 5 tấn có thể không đáp ứng được tải trọng dù thùng xe còn rất nhiều không gian. Khi đó phải chọn phương tiện có tải trọng phù hợp.

7.2 Hàng nhẹ và cồng kềnh nên ưu tiên tính khối

Các loại hàng như Mút xốp, thùng carton, bao bì, nội thất, vật liệu đóng gói, hàng nhựa rỗng, một số sản phẩm gia dụng. có thể có trọng lượng không lớn nhưng chiếm rất nhiều không gian.

Ví dụ: 3 tấn hàng nhưng chiếm 35 m³. Xe 5 tấn có thể đủ tải nhưng chưa chắc đủ thùng. Khi đó doanh nghiệp cần tìm xe có dung tích lớn hơn.

8. Hàng dài, hàng cao phải kiểm tra kích thước

Có những trường hợp tổng thể tích hàng nằm trong giới hạn của xe nhưng vẫn không thể xếp hàng.

Ví dụ: Một kiện hàng: Dài 7 m nhưng thùng xe chỉ có chiều dài lọt lòng khoảng 6 m. Mặc dù tổng số khối có thể phù hợp, kiện hàng vẫn không thể đặt vào xe theo cách thông thường.

Tương tự với:

  • Hàng cao.
  • Hàng rộng.
  • Hàng quá khổ.
  • Máy móc.
  • Thiết bị.
  • Kết cấu thép.

Vì vậy, với hàng đặc thù, doanh nghiệp cần cung cấp cho đơn vị vận tải:

Dài × Rộng × Cao + trọng lượng từng kiện.

9. Không nên lấy 100% dung tích thùng xe làm dung tích khai thác

Một sai lầm thường gặp là: Hàng 30 m³ → tìm xe đúng 30 m³. Trên lý thuyết có vẻ hợp lý, nhưng thực tế chưa chắc.

Ví dụ hàng có nhiều kích thước:

  • 0,5 m³/kiện.
  • 0,2 m³/kiện.
  • 0,08 m³/kiện.
  • Một số kiện dài.
  • Một số kiện cao.

Không gian giữa các kiện sẽ tạo ra phần thể tích không thể sử dụng hoàn toàn. Do đó, khi lập phương án vận chuyển, nên có một khoảng dự phòng về thể tích.

10. Những thông tin cần hỏi khách trước khi báo xe

Nếu doanh nghiệp làm logistics hoặc vận tải, trước khi báo giá nên hỏi khách tối thiểu:

1. Số lượng hàng hóa là bao nhiêu ? 500 thùng.

2. Kích thước Dài × rộng × cao bao nhiêu?

3. Trọng lượng bao nhiêu kg/ kiện/ tấn / khối?

4. Tổng số khối nếu khách không biết, đơn vị logistics có thể tự tính dựa vào kích thước của 1 sản phẩm

5. Địa điểm lấy hàng kho, nhà máy, khu công nghiệp, cửa hàng.

6. Địa điểm giao hàng cần xác định tuyến đường để lựa chọn phương tiện phù hợp.

7. Điều kiện bốc xếp phải có xe nâng, cẩu, bốc tay, cần công nhân, có dock hay không?

8. Hàng có yêu cầu đặc biệt hay không như hàng dễ vỡ, chống ẩm, hàng lạnh, hàng nguy hiểm, hàng có giá trị cao, hàng không được chồng lên nhau.

-> Những yếu tố này đều có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn xe.

11. Chọn xe lớn hơn có phải lúc nào cũng tốt?

Không. Xe lớn hơn thường có tải trọng cao hơn, thùng lớn hơn thì khả năng gom nhiều hàng hơn. Nhưng chi phí cũng có thể cao hơn, Nếu hàng chỉ có:

2 tấn – 10 m³ mà sử dụng xe 10 tấn – 50 m³ thì khả năng tận dụng phương tiện thấp. Do đó, mục tiêu không phải là: “Chọn xe lớn nhất.” Mà là: “Chọn xe vừa đủ tải, vừa đủ khối và phù hợp cách xếp hàng.”

12. Chọn xe theo tỷ lệ tấn và khối

Một cách thực tế để tư vấn khách hàng là xem xét đồng thời hai giới hạn.

Ví dụ: Xe 5 tấn – khoảng 27 m³

Nếu hàng: 3 tấn – 12 m³ → Xe 5 tấn phù hợp.

Nếu hàng: 4 tấn – 26 m³ → Xe 5 tấn có thể phù hợp nếu kích thước thực tế và cách xếp cho phép.

Nếu hàng: 4 tấn – 35 m³ → Có thể cần xe lớn hơn về thể tích.

Nếu hàng: 7 tấn – 20 m³ → Không thể dùng xe 5 tấn vì vượt tải trọng; cần phương tiện tải trọng cao hơn.

13. Cách tối ưu chi phí khi thuê xe

Để giảm chi phí vận chuyển, doanh nghiệp có thể áp dụng một số nguyên tắc:

Thứ nhất: Gom hàng hợp lý nếu có nhiều đơn hàng cùng tuyến, có thể gom chung để tăng hiệu suất sử dụng xe.

Thứ hai: Tính trước số khối sẽ biết trước tổng m³ giúp tránh thuê xe quá nhỏ hoặc quá lớn.

Thứ ba: Chuẩn hóa cách đóng gói khi hàng được đóng gói đồng nhất sẽ dễ xếp hơn.

Thứ tư: Tối ưu pallet và sắp xếp pallet phù hợp giúp tận dụng không gian.

Thứ năm: Chọn xe theo thực tế không phải lúc nào xe lớn hơn cũng tốt hơn.

Thứ sáu: Trao đổi trước với đơn vị vận tải đơn vị vận tải có kinh nghiệm có thể tư vấn phương tiện phù hợp dựa trên hàng thực tế.

14. Những sai lầm thường gặp khi chọn xe

Sai lầm 1: Chỉ hỏi hàng bao nhiêu tấn, đây là lỗi phổ biến nhất, hàng nhẹ nhưng cồng kềnh có thể làm đầy xe.

Sai lầm 2: Chỉ tính m³ ngược lại, hàng nặng có thể vượt tải trọng dù thể tích còn rất nhiều.

Sai lầm 3: Không kiểm tra kích thước kiện hàng có thể tích phù hợp nhưng không lọt cửa xe.

Sai lầm 4: Không tính khoảng trống khi xếp hàng dung tích lý thuyết không phải lúc nào cũng là dung tích khai thác thực tế.

Sai lầm 5: Chọn xe quá lớn làm tăng chi phí nhưng không tận dụng hết phương tiện.

Sai lầm 6: Không hỏi loại thùng xe thùng kín, thùng mui bạt, thùng lửng hoặc các cấu hình đặc biệt có thể có kích thước và cách xếp khác nhau.

15. Quy trình 5 bước chọn xe chở hàng

Doanh nghiệp có thể áp dụng quy trình đơn giản sau:

Bước 1: Xác định số lượng là bao nhiêu

Ví dụ:

500 thùng.

Bước 2: Xác định kích thước hàng hóa Dài × rộng × cao.

Bước 3: Tính tổng bao nhiêu m³/ tấn/ kiện/kg

Cộng thể tích tất cả các loại hàng.

Bước 4: Tính tổng trọng lượng

Quy đổi sang kg/tấn/m3.

Bước 5: So sánh với xe

Kiểm tra đồng thời:

Tải trọng + thể tích + kích thước thùng.

Đây là cách đơn giản nhất để lựa chọn phương tiện phù hợp.

16. Công thức nhanh dành cho nhân viên logistics

Khi khách gửi thông tin hàng hóa, nhân viên có thể tính nhanh:

Công thức 1 – Tính khối

Dài × Rộng × Cao × Số lượng

Công thức 2 – Đổi cm sang m

cm ÷ 100 = m

Công thức 3 – Tính tổng trọng lượng

kg/kiện × số kiện

Công thức 4 – Đổi kg sang tấn

kg ÷ 1.000 = tấn

Công thức 5 – Tính thể tích thùng xe

Dài thùng × Rộng thùng × Cao thùng

Sau đó so sánh với tổng thể tích hàng.

Không phải cứ đủ tải là đủ xe, đây là nguyên tắc rất quan trọng trong vận tải hàng hóa. Một chiếc xe có thể đủ tải trọng nhưng thiếu thể tích hoặc đủ thể tích nhưng thiếu tải trọng hoặc đủ cả tấn và khối nhưng không đủ kích thước để đưa kiện hàng vào. Do đó, để đảm bảo phương án vận chuyển chính xác, cần kiểm tra cả ba:

TẤN – KHỐI – KÍCH THƯỚC

Đây cũng là ba thông tin mà doanh nghiệp nên cung cấp cho đơn vị vận tải ngay từ đầu.

17. Toàn Nhất Logistics – hỗ trợ tối ưu phương án vận chuyển

Đối với doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển hàng hóa thường xuyên, việc lựa chọn xe phù hợp không chỉ giúp hàng đến đúng nơi mà còn góp phần tối ưu toàn bộ chi phí logistics.

Toàn Nhất Logistics cung cấp giải pháp logistics phù hợp với nhiều nhu cầu vận chuyển và lưu trữ hàng hóa của doanh nghiệp.

Từ hàng nhỏ, hàng nguyên kiện, hàng pallet đến những lô hàng có khối lượng và thể tích lớn, việc đánh giá trước tải trọng, số khối, kích thước kiện và điều kiện bốc xếp giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án phù hợp hơn.

Thay vì chỉ hỏi: “Hàng bao nhiêu tấn?” hãy chuẩn bị đầy đủ “Hàng bao nhiêu kiện – bao nhiêu kg – bao nhiêu khối – kích thước từng kiện là bao nhiêu?” khi có đầy đủ những thông tin này, việc lựa chọn phương tiện vận chuyển sẽ nhanh chóng và chính xác hơn.

18. Kết luận: Chọn xe đúng là tối ưu cả chi phí và vận hành

Lựa chọn xe chở hàng phù hợp là một bước quan trọng trong quá trình vận chuyển hàng hóa. Một phương tiện phù hợp không đơn giản là chiếc xe có tải trọng lớn nhất mà là chiếc xe đáp ứng đúng nhu cầu về tải trọng, thể tích và kích thước hàng hóa.

Doanh nghiệp nên nhớ ba nguyên tắc:

1. Hàng nặng → kiểm tra TẤN : Đảm bảo tổng trọng lượng không vượt tải trọng cho phép.

2. Hàng cồng kềnh → kiểm tra KHỐI: Đảm bảo tổng thể tích phù hợp với dung tích thùng xe.

3. Hàng đặc thù → kiểm tra KÍCH THƯỚC: Đặc biệt với máy móc, thiết bị, kiện dài, kiện cao hoặc hàng không được chồng.

Với những lô hàng vừa nặng vừa cồng kềnh, cần đánh giá đồng thời cả ba yếu tố trước khi quyết định phương tiện.

Chọn đúng xe ngay từ đầu giúp hạn chế chia chuyến, giảm thời gian bốc xếp, hạn chế phát sinh chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành logistics.

TOÀN NHẤT LOGISTICS
📍 Chi nhánh 1: Số 10, đường Đại Lộ Độc Lập, KCN Sóng Thần, DĨ An, TPHCM
📍 Chi nhánh 2: Số 191/2 đường ĐT743B, khu phố Thống Nhất 2, phường Dĩ An, Tp Hồ Chí Minh
☎️ Hotline: 0917.219.888
🎬 https://www.tiktok.com/@toannhat.com
🌐 Pagefacebook: https://www.facebook.com/profile.toannhatlogistics

Toàn Nhất Logistics

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ